Từ điển Việt Anh online

ai ai tiếng Anh là gì?

ai ai nghĩa tiếng Anh


[ai ai]
 everyone; everybody
 Ai ai cũng biết
 Everybody knows (that)
 Ai ai đều cũng phải chết
 Everyone is mortal
 Ai ai cũng khao khát yêu và được yêu
 Everyone aspires to love and to be loved
 Ai ai cũng vui trừ anh ta ra
 Everybody is happy but him

everyone


US UK

['evriwʌn]
 Cách viết khác:
 everybody
['evribɔdi]
 như everybody