Từ điển Việt Anh online

an dưỡng tiếng Anh là gì?

an dưỡng nghĩa tiếng Anh


[an dưỡng]
 to convalesce, to rest, to relax
 đi an dưỡng
 to go to a convalescent home
 sự an dưỡng, thời kỳ an dưỡng
 convalescence
 người đang trong thời kỳ an dưỡng
 a convalescent
 nhà an dưỡng
 convalescent home, rest center, a health resort, sanatorium convalescent hospital
 được nghỉ an dưỡng
 to be on convalescent leave

convalesce, rest, relax


US UK