Từ điển Việt Anh online

an nhàn tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[an nhàn]
 leisured, leisurely
 sống cuộc sống an nhàn
 to lead a leisurely life, to live in comfort
 happy and contented
 an nhàn hoan lạc
 peace and happiness