Từ điển Việt Anh online

an thân tiếng Anh là gì?

an thân nghĩa tiếng Anh


[an thân]
 safe and sound; unharmed
 Mong được an thân
 To ask for a secure life

safe and sound


US UK

thành ngữ safe
 safe and sound
 bình an vô sự