Từ điển Việt Anh online

anh đào tiếng Anh là gì?

anh đào nghĩa tiếng Anh


[anh đào]
 cherry
 Cây anh đào
 Cherry tree
 Hoa anh đào
 Cherry-blossom

cherry


US UK

['t∫eri]
tính từ
 đỏ màu anh đào
 cherry lips
 môi màu đỏ anh đào