Từ điển Việt Anh online

anh dũng tiếng Anh là gì?

anh dũng nghĩa tiếng Anh

[anh dũng]
 of great fortitude
 Lao động quên mình và anh dũng chiến đấu
 To work selflessly and fight with fortitude
 Cuộc đấu tranh anh dũng của nhân dân ta
 The heroic struggle of our people
 Anh dũng bội tinh
 Cross of gallantry; military cross of valour
 Anh dũng hy sinh
 To sell one's life dearly

of great fortitude