Từ điển Việt Anh online

ốc anh vũ tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

  • anh
  • anh chàng
  • anh chị
  • anh chị em ruột
  • anh chồng
  • anh cả
  • anh dũng
  • anh em
  • anh em cùng cha khác mẹ
  • anh em cùng mẹ khác cha
  • anh em cọc chèo
  • anh em khinh trước, làng nước khinh sau
  • anh em kết nghĩa
  • anh em ruột
  • anh em sinh đôi
  • anh em đồng hao
  • anh hai
  • anh hoa
  • anh hào
  • anh hùng
  • anh hùng ca
  • anh hùng chiến tranh
  • anh hùng dân tộc
  • anh hùng hào kiệt
  • anh hùng lao động
  • anh hùng liệt sĩ
  • anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân
  • anh hùng quân đội
  • anh hùng rơm
  • anh họ
  • anh kiệt
  • anh linh
  • anh minh
  • Anh ngữ
  • anh nhi
  • anh nuôi
  • anh quân
  • anh ruột
  • anh rể
  • anh ta
  • anh thư
  • anh thảo
  • anh tuấn
  • anh tài
  • anh tú
  • anh túc
  • anh vàng
  • Anh văn
  • anh vũ
  • anh vợ
  • anh ách
  • anh ánh
  • anh đào
  • anh ấy
  • bảo anh
  • bậc đàn anh
  • bọn anh
  • bồ công anh
  • cha anh
  • chim hoàng anh
  • chim vàng anh
  • cho tôi biết anh chơi với ai, tôi sẽ nói anh là ai
  • các anh
  • cây bồ công anh
  • cộng đồng nói tiếng Anh
  • dặm Anh
  • dục anh
  • dục anh đường
  • gần chùa gọi bụt bằng anh
  • hoa anh đào
  • hoa kim anh
  • Hội đồng Anh
  • khối bảng Anh
  • kim anh
  • Liên hiệp Anh
  • liền anh
  • mẫu Anh
  • mặt trời không bao giờ lặn ở đế quốc Anh
  • ngọc thạch anh
  • ngọc thạch anh đỏ
  • ngọn gió nào đưa anh đến đây?
  • ngữ anh
  • nhà trâm anh
  • no anh ách
  • nếu tôi là anh
  • nữ anh hùng
  • quyền Anh
  • rượu anh đào
  • tay anh hùng
  • thiên anh hùng ca
  • thạch anh
  • thạch anh vàng
  • thạch anh đỏ
  • tinh anh
  • trai anh hùng, gái thuyền quyên
  • trâm anh
  • trâm anh thế phiệt
  • tổ anh nuôi
  • tức anh ách
  • tử anh
  • tử thạch anh
  • vai anh
  • vàng anh
  • vân anh
  • Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ailen
  • yến anh
  • ông anh
  • đàn anh
  • đại anh hùng
  • đảng anh em
  • đầy anh ách
  • đồng hồ thạch anh
  • ốc anh vũ