Từ điển Việt Anh online

ao tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[ao]
 pond
 Ao cá
 Fish pond
 Ao nuôi vịt
 Duck pond
 to measure roughly; to measure approximately
 Ao thúng thóc
 To measure a basket of paddy approximately