Từ điển Việt Anh online

bà tiếng Anh là gì?

nghĩa tiếng Anh


[bà]
 grandmother
 Bà thím
 Grand-aunt
 madam; lady
 Thưa quí bà quí ông (thưa quý vị )
 Ladies and gentlemen
 I (used by a grandmother addressing her grandchild)
 you (used by a grandchild addressing his/her grandmother)

grandmother


US UK

['grændmʌðə]
danh từ
 
 to teach one's grandmother to suck eggs
 trứng đòi khôn hơn vịt, dạy bà ru cháu
ngoại động từ
 nuông chiều, nâng niu