Từ điển Việt Anh online

bà chủ tiếng Anh là gì?

bà chủ nghĩa tiếng Anh


[bà chủ]
 mistress
 Bà chủ nhà
 Mistress of a house
 Con chó này chỉ chịu vâng lời bà chủ nó thôi
 This dog only obeys his mistress

mistress


US UK

['mistris]
danh từ
 bà chủ nhà
 bà chủ (người đàn bà có quyền kiểm soát hoặc định đoạt)
 người đàn bà am hiểu (một vấn đề)
 bà giáo, cô giáo
 tình nhân, mèo
 xem Mrs