Từ điển Việt Anh online

bài bác tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[bài bác]
động từ
 to disparage, to run down, to criticize, to find fault (with)
 bài bác công lao của ai
 to disparage someone's merits
 bài bác những quan điểm tiến bộ
 to run down progressive views
 bài bác lẫn nhau
 criticize mutually