Từ điển Việt Anh online

bài hát tiếng Anh là gì?

bài hát nghĩa tiếng Anh


[bài hát]
 song
 Bộ sưu tập nhiều bài hát
 Song-book
 Bộ sưu tập những bài hát dân gian
 Collection of folk-songs
 Sáng tác / soạn / hát một bài hát
 To compose/write/sing a song

song


US UK

[sɔη]
danh từ
 sự hát; tiếng hát, thanh nhạc
 to burst forth into song
 cất tiếng hát
 sự hót; tiếng hót
 the song of the birds
 tiếng chim hót
 bài hát, điệu hát
 love song
 bản tình ca
 thơ ca
 nothing to make a song about
 (thông tục) rất tầm thường, không có gì quan trọng (vấn đề)
 not worth an old song
 không đáng được một xu
 song and dance
 hát múa
 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời nói có tính chất lẩn tránh, câu giải thích đánh trống lảng
 for a song
 (thông tục) với giá rất hạ; rẻ
 make a song and dance (about something)
 (thông tục) làm om sòm ầm ĩ (về cái gì) thường là không cần thiết