Từ điển Việt Anh online

bài học tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[bài học]
 lesson; task
 Ta sẽ dạy cho chúng một bài học!
 I'm going to teach them a lesson!
 Rút ra một bài học từ điều gì
 To draw the moral from something; To learn a lesson from something
 Bài học đầu tiên trong việc lái xe là cách khởi động xe
 The first lesson in driving is how to start the car
 Những bài học lớn của Cách mạng tháng mười Nga
 The Russian October Revolution's great lessons
 Lòng hiếu thảo của ông ta là một bài học vô giá cho tất cả chúng ta
 His filial piety is an inestimable lesson to us all