Từ điển Việt Anh online

bài tập tiếng Anh là gì?

bài tập nghĩa tiếng Anh


[bài tập]
 drill; exercise; task
 Bài tập hình học giải tích
 Exercise in analytic geometry
 Bài tập miệng
 Oral exercise
 Bài tập về nhà làm, bài tập ở nhà
 Homework
 Các bài tập thể dục / khởi động / hô hấp
 Gymnastic/warm-up/breathing exercises
 Ra bài tập
 To give/set an exercise
 Làm bài tập hoá học / vật lý
 To do a chemistry/physics exercise
 Thầy giáo cho chúng tôi một bài luận về nhà làm
 The teacher gave us an essay for our homework
 Cả hai bài tập đều khó như nhau
 Both exercises are equally difficult

drill


US UK

[dril]
danh từ
 (kỹ thuật) máy khoan
 a dentist's drill
 máy khoan của nha sĩ
 a pneumatic drill
 máy khoan hơi
động từ
 khoan
 to drill for oil
 khoan tìm dầu lửa
 they're drilling a new tunnel under the Thames
 người ta đang khoan một đường hầm mới dưới sông Thames
danh từ
 (quân sự) sự tập luyện
 new recruits have three hours of drill a day
 tân binh có ba giờ luyện tập quân sự mỗi ngày
 (nghĩa bóng) kỷ luật chặt chẽ; sự rèn luyện thường xuyên
 regular drill to establish good habits
 rèn luyện thường xuyên để tạo ra những thói quen tốt
 lifeboat drill
 kỷ luật sử dụng xuồng cứu đắm
 bài tập; cuộc thực tập
 pronunciation drills
 những bài tập phát âm
 there'll be a fire-drill this morning
 sáng nay sẽ có một cuộc thực tập chữa cháy
 (the drill) thủ tục để làm điều gì
 what's the drill for claiming expenses?
 thế nào là thủ tục đòi thanh toán phí tổn?
động từ
 rèn luyện; luyện tập
 to drill in grammar
 rèn luyện về môn ngữ pháp
 to drill troops
 tập luyện cho quân đội
danh từ
 luống (để gieo hạt)
 máy gieo và lấp hạt
ngoại động từ
 gieo (hạt) thành hàng; trồng thành luống
danh từ
 (động vật học) khỉ mặt xanh
 vải thô