Từ điển Việt Anh online

bài thơ tiếng Anh là gì?

bài thơ nghĩa tiếng Anh


[bài thơ]
 poem
 Sáng tác một bài thơ trữ tình
 To compose a lyric poem

poem


US UK

['pouim]
danh từ
 bài thơ
 write poems
 làm thơ
 compose poems
 sáng tác thơ
 (nghĩa bóng) vật đẹp như bài thơ, cái nên thơ, cảnh đẹp như thơ
 the chalet is a poem in wood
 ngôi nhà ván ấy là một kiến trúc bằng gỗ rất nên thơ