Từ điển Việt Anh online

bài trừ tiếng Anh là gì?

bài trừ nghĩa tiếng Anh


[bài trừ]
 to abolish; to eradicate; to extirpate; to liquidate; to get rid of...
 Bài trừ hủ tục
 To abolish unsound customs
 Bài trừ mê tín dị đoan
 To abolish superstitions
 Những cố gắng nhằm bài trừ tận gốc nạn mại dâm
 Attempts to eradicate prostitution

abolish


US UK

[ə'bɔli∫]
ngoại động từ
 thủ tiêu, bãi bỏ, huỷ bỏ
 to abolish the exploitation of man by man
 thủ tiêu chế độ người bóc lột người
 to abolish a contract
 huỷ bỏ một bản giao kèo