Từ điển Việt Anh online

bàn đạp tiếng Anh là gì?

bàn đạp nghĩa tiếng Anh


[bàn đạp]
 stirrup
 pedal; treadle
 Bàn đạp máy khâu
 A sewing-machine's treadle
 Thuyền chạy bằng bàn đạp, thuyền đạp
 A pedal boat
 (nghĩa bóng) springboard; jumping-off place
 Vị trí bàn đạp
 A jumping-off position
 Chiếm một thị trấn làm bàn đạp đánh vào thành phố
 To take a locality and use it as a springboard for an attack on a city
 Bàn đạp đầu tiên trên đường đi đến thành công
 A first stepping-stone on the path to success

stirrup


US UK

['stirəp]
danh từ
 bàn đạp ngựa (thõng từ yên ngựa xuống để đặt chân)