Từ điển Việt Anh online

bàn cờ tiếng Anh là gì?

bàn cờ nghĩa tiếng Anh


[bàn cờ]
 chessboard; checkerboard
 Trồng cây theo mô hình bàn cờ
 To plant trees in a chessboard pattern
 chequered
 Ruộng bàn cờ
 A chequered field

chessboard


US UK

['t∫esbɔ:d]
danh từ
 bàn cờ