Từ điển Việt Anh online

bàn mảnh tiếng Anh là gì?

bàn mảnh nghĩa tiếng Anh


[bàn mảnh]
động từ
 To hold private discussions
 không tham gia thảo luận ở hội nghị, lại đi bàn mảnh
 not to take part in the general meeting and to hold separate discussions

động từ


US UK