Từ điển Việt Anh online

bàn ra tiếng Anh là gì?

bàn ra nghĩa tiếng Anh


[bàn ra]
 Dissuade from, talk somebody out of doing something.
 Vấn đề đã được quyết định rồi, xin đừng bàn ra nữa
 The matter has been decided, please don't talk us out of it.

Dissuade from, talk somebody out of doing something.


US UK