Từ điển Việt Anh online

bàn tính tiếng Anh là gì?

bàn tính nghĩa tiếng Anh


[bàn tính]
danh từ
 abacus, calculating/counting frame
 tiếng lách cách của bàn tính
 the rattle of an abacus
động từ
 to discuss and arrange, talk over

danh từ


US UK