Từ điển Việt Anh online

bàn thạch tiếng Anh là gì?

bàn thạch nghĩa tiếng Anh


[bàn thạch]
 slab of stone
 vững như bàn thạch
 rock-like, rock-steady, as firm as a rock; as solid as a rock

slab of stone


US UK