Từ điển Việt Anh online

bàn thấm tiếng Anh là gì?

bàn thấm nghĩa tiếng Anh


[bàn thấm]
 blotter

blotter


US UK

['blɔtə]
danh từ
 bàn thấm
 (thương nghiệp) sổ nháp