Từ điển Việt Anh online

bàn tròn tiếng Anh là gì?

bàn tròn nghĩa tiếng Anh


[bàn tròn]
 round table; circular table
 (nghĩa bóng) discussion table

round table


US UK

['raund'teibl]
danh từ
 hội nghị bàn tròn
tính từ
 (về một cuộc họp mặt..) trong đó những người tham dự ít nhiều bình đẳng với nhau; bàn tròn
 a round-table discussion/conference
 cuộc thảo luận/hội nghị bàn tròn