Từ điển Việt Anh online

bàng tiếng Anh là gì?

bàng nghĩa tiếng Anh


[bàng]
danh từ
 malabar almond tree, Indian almond, tropical almond, almendron; terminalia, a shade tree
 than quả bàng
 egg-shaped briquets (briquettes)

danh từ


US UK