Từ điển Việt Anh online

bàng quan tiếng Anh là gì?

bàng quan nghĩa tiếng Anh


[bàng quan]
động từ
 To look on (with indifference)
 thái độ bàng quan
 an onlooker's attitude, indifference
 không thể bàng quan với thời cuộc
 one cannot look on with indifference, as far as world developments are concerned

động từ


US UK