Từ điển Việt Anh online

bàng quang tiếng Anh là gì?

bàng quang nghĩa tiếng Anh


[bàng quang]
 vesica; bladder

vesica


US UK

[və'saikə]
danh từ, số nhiều là vesicae
 (giải phẫu) bóng đái, bàng quang
 bong bóng, nang
 vesica natatoria
 bong bóng cá