Từ điển Việt Anh online

bành tiếng Anh là gì?

bành nghĩa tiếng Anh


[bành]
 howdah
 wicker chair on an elephant's-back
 an elephant
 expand, broaden

howdah


US UK

['haudə]
danh từ
 bành voi; ghế đặt trên lưng voi