Từ điển Việt Anh online

bành bạnh tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[bành bạnh]
 xem bạnh (láy).
 broad and flat
 mặt bành bạnh
 a broad face
 ngồi bành bạnh
 sit full on the chair