Từ điển Việt Anh online

bào tử tiếng Anh là gì?

bào tử nghĩa tiếng Anh


[bào tử]
 ovary; spore

ovary


US UK

['ouvəri]
danh từ
 (động vật học) buồng trứng
 (thực vật học) bầu nhuỵ (hoa)