Từ điển Việt Anh online

bày vẽ tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[bày vẽ]
động từ
 to contrive (unnecessary things), to conceive (impractical things), to go to unnecessary lengths
 bày vẽ ra cho thêm việc
 to add to the work by contriving unnecessary jobs
 bày vẽ thật lắm trò
 to conceive all kinds of things to do
 to show
 bày vẽ cách làm ăn
 to show how to do something, to show how to earn a living
 invent, create; make up stories