Từ điển Việt Anh online

bách chiết thiên ma tiếng Anh là gì?

bách chiết thiên ma nghĩa tiếng Anh


[bách chiết thiên ma]
 scapegoat

scapegoat


US UK

['skeipgout]
 Cách viết khác:
 fall-guy
['fɔ:l'gai]
 như fall-guy