Từ điển Việt Anh online

bách khoa tiếng Anh là gì?

bách khoa nghĩa tiếng Anh


[bách khoa]
 encyclopaedic
 Kiến thức bách khoa
 Universal/encyclopaedic knowledge
 Khối óc bách khoa
 Encyclopaedic brain

encyclopaedic


US UK

[en,saiklou'pi:dik]
 Cách viết khác:
 encyclopedic
[en,saiklou'pi:dik]
 như encyclopedic