Từ điển Việt Anh online

bách quan tiếng Anh là gì?

bách quan nghĩa tiếng Anh


[bách quan]
 officialdom; the officials; all officials in the court

officialdom


US UK

[ə'fi∫ldəm]
 Cách viết khác:
 officialism
[ə'fi∫lizm]
danh từ
 cung cách tiến hành công việc của bộ máy quan liêu; chế độ quan liêu hành chính
 we suffer from too much officialdom
 chúng ta khổ vì chế độ quan liêu hành chánh đè nặng
 các viên chức với tính cách là một nhóm; giới viên chức