Từ điển Việt Anh online

bái biệt tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[bái biệt]
động từ
 to take leave by kowtowing; say good-bye (to), take (one's) leave (of), bid adieu, bit farewell; to bow good-bye