Từ điển Việt Anh online

bái tổ tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[bái tổ]
động từ
 to make a thanksgiving to ancestors, to kowtow to the memories of ancestors; kowtow before one's ancestral altar (after passing the Imperial examination)
 to give a kowtow, to give a salute