Từ điển Việt Anh online

bái vọng tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[bái vọng]
 (từ cũ, nghĩa cũ) bow one's repect to (a king) from a distance; kowtow (a far - away deity)