Từ điển Việt Anh online

bán đấu giá tiếng Anh là gì?

bán đấu giá nghĩa tiếng Anh


[bán đấu giá]
 to sell by/at auction; to auction
 Cuộc bán đấu giá
 Public sale; auction sale; auction
 Người điều khiển cuộc bán đấu giá
 Auctioneer

sell by/at auction


US UK