Từ điển Việt Anh online

bán hàng tiếng Anh là gì?

bán hàng nghĩa tiếng Anh


[bán hàng]
 to sell goods
 selling; sales
 Kỹ thuật bán hàng
 Selling/sales technique
 Khuyến khích bán hàng tận nhà
 To encourage door-to-door selling
 Mua hàng và bán hàng
 Buying and selling; Purchases and sales

sell goods


US UK