Từ điển Việt Anh online

bán khai tiếng Anh là gì?

bán khai nghĩa tiếng Anh


[bán khai]
 underdeveloped; uncivilized

underdeveloped


US UK

[,ʌndədi'veləpt]
tính từ
 kém phát triển, không phát triển đầy đủ, không phát triển hoàn toàn
 underdeveloped muscles
 những cơ bắp kém phát triển
 kém phát triển, chưa thực hiện được tiềm năng trong phát triển kinh tế (về một nước..)
 (nhiếp ảnh) rửa non