Từ điển Việt Anh online

bán thân tiếng Anh là gì?

bán thân nghĩa tiếng Anh


[bán thân]
 half-length
 ảnh bán thân
 Half-length photograph
 xem bán mình
 Bán thân nuôi miệng
 To sell one's body for a living

half-length


US UK