Từ điển Việt Anh online

bán xới tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[bán xới]
động từ
 (thông tục) to leave one's native country (without hope to return), to leave, to abandon; go away/off; quit
 bán xới khỏi sân khấu
 leave/quit the stage