Từ điển Việt Anh online

báng bổ tiếng Anh là gì?

báng bổ nghĩa tiếng Anh


[báng bổ]
 to desecrate; to profane; to blaspheme

desecrate


US UK

['desikreit]
ngoại động từ
 đối xử với cái gì nơi thiêng liêng một cách không xứng đạnghoăc xấu xa; mạo phạm; báng bổ
 to desecrate a grave, chapel, monument
 mạo phạm một ngôi mộ, nhà thờ, đài kỷ niệm