Từ điển Việt Anh online

bánh đúc tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[bánh đúc]
danh từ
 plain rice flan; rice cake made of rice flour, and lime water
 má bánh đúc
 round cheeks, blump cheeks