Từ điển Việt Anh online

bánh mì tiếng Anh là gì?

bánh mì nghĩa tiếng Anh


[bánh mì]
 staff of life; bread
 Bánh mì cũ
 Stale bread
 Một ổ / lát / mẩu bánh mì
 A loaf/slice/piece of bread

staff of life


US UK