Từ điển Việt Anh online

bánh mật tiếng Anh là gì?

bánh mật nghĩa tiếng Anh


[bánh mật]
danh từ
 molasses-sweetened glutinous rice cake (filled with green bean paste or groundnut)
 da bánh mật
 swarthy complexion, brown skinned; brown complexioned
 honey comb

danh từ


US UK