Từ điển Việt Anh online

bánh nướng tiếng Anh là gì?

bánh nướng nghĩa tiếng Anh


[bánh nướng]
 pie

pie


US UK

[pai]
danh từ
 bánh pa-tê, bánh nướng; bánh hấp
 meat pie
 bánh pa-tê
 jam pie
 bánh nướng nhân mứt
 cream pie
 bánh kem
 mud pie
 bánh đất, bánh cát bánh bùn (trẻ con nghịch)
 (động vật học) chim ác là
 đống chữ in lộn xộn
 (nghĩa bóng) sự hỗn độn, sự lộn xộn
 to eat humble pie
 xem humble
 to have a finger in the pie
 có dính dáng đến việc ấy, có nhúng tay vào việc ấy
 pie in the sky
 một sự kiện trong dự kiến rất khó có thể xảy ra
ngoại động từ
 trộn lộn xộn (chữ in)