Từ điển Việt Anh online

bánh xe tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[bánh xe]
 wheel
 Bánh xe trước / sau
 Front/rear wheel
 Không ai có thể quay ngược bánh xe lịch sử
 No one can turn back the wheel of history