Từ điển Việt Anh online

báo hỷ tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[báo hỷ]
động từ
 To announce good news
 nhà máy đánh trống báo hỷ hoàn thành vượt mức kế hoạch
 the factory sounded the tomtom to announce the good news of its plan's over-fulfilment
 thiệp báo hỉ
 wedding card