Từ điển Việt Anh online

báo tin tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[báo tin]
 to inform; to notify; to tell/announce the news to somebody; to break the news to somebody
 Chúng tôi vô cùng thương tiếc báo tin ông A đã từ trần
 We regret to inform you of the death of Mr A; It is with great sorrow that we have to inform you of the death of Mr A
 Jo báo tin cho tôi
 I heard the news from Jo
 Gọi điện thoại báo tin cho ai
 To phone somebody with a piece of news; To tell somebody a piece of news by phone